Một buổi sáng k onl fb lòng ad day dứt k yên vì k post bài đc cho các bạn . Các bạn đã biết hết : CÁC CỤM TỪ VỚI TAKE chưa ?
Take a break
→ nghỉ ngơi, nghỉ giải lao.
I’m tired! I’m going to take a break for a while. (Tôi mệt rồi! Tôi phải nghỉ một chút.)
Take a chance
→ thử vận may, đánh liều, nắm lấy cơ hội.
Take a chance at it. You might win. (Hãy liều một phen, có khi anh thắng đấy.)
Take a class
→ tham gia một lớp học.
I have to take a class on Saturdays this semester. (Tớ có tham gia một lớp học vào ngày thứ bảy học kỳ này.)
Take a look
→ nhìn.
It is a nice apartment. Take a look and see if you like it. (Căn hộ đó rất tuyệt. Nếu anh thích có thể đi xem nó.)
Take a nap
→ nghỉ/ngủ trưa một lát.
The baby takes a nap everyday at 2pm. (Cứ 2 giờ trưa mỗi ngày là đứa bé ngủ trưa.)
Take notes (of)
→ ghi chú.
Amy takes a lot of notes when the economics professor is talking. (Khi giáo sư Kinh tế học giảng bài, Amy ghi chú lại rất nhiều)
Take a test/quiz/an exam
→ thi; đi thi.
This Friday, I have to take an exam in Biology class. (Thứ sáu này, tôi phải đi thi môn Sinh học rồi.)
Take a picture
→ chụp hình/ảnh.
I took a lot of pictures at the party. (Tôi đã chụp rất nhiều ảnh tại buổi tiệc.)
Take someone’s place
→ thế chỗ ai đó.
When I was sick, Carios took my place at the conference. (Khi tôi bệnh, Carios đã thay tôi tham dự buổi hội thảo.)
Take responsibility
→ chịu trách nhiệm.
Riley is a bully. He needs to take responsibility for his actions. (Riley là đồ hách dịch. Nó cần phải chịu trách nhiệm cho những hành động của nó.)
Take a rest
→ nghỉ ngơi.
After work, I like to take a rest before cooking dinner. (Sau giờ làm việc, tôi muốn được nghỉ ngơi trước khi bắt tay vào nấu cơm tối.)
Take a seat
→ ngồi.
Take a seat and the dentist will call you when she’s ready. (Hãy ngồi xuống và nha sĩ sẽ gọi anh khi cô ấy chuẩn bị xong.)
Take a taxi
→ đón taxi.
Richard takes a taxi to work everyday. (Richard đón taxi đi làm mỗi ngày.)
Take a break
→ nghỉ ngơi, nghỉ giải lao.
I’m tired! I’m going to take a break for a while. (Tôi mệt rồi! Tôi phải nghỉ một chút.)
Take a chance
→ thử vận may, đánh liều, nắm lấy cơ hội.
Take a chance at it. You might win. (Hãy liều một phen, có khi anh thắng đấy.)
Take a class
→ tham gia một lớp học.
I have to take a class on Saturdays this semester. (Tớ có tham gia một lớp học vào ngày thứ bảy học kỳ này.)
Take a look
→ nhìn.
It is a nice apartment. Take a look and see if you like it. (Căn hộ đó rất tuyệt. Nếu anh thích có thể đi xem nó.)
Take a nap
→ nghỉ/ngủ trưa một lát.
The baby takes a nap everyday at 2pm. (Cứ 2 giờ trưa mỗi ngày là đứa bé ngủ trưa.)
Take notes (of)
→ ghi chú.
Amy takes a lot of notes when the economics professor is talking. (Khi giáo sư Kinh tế học giảng bài, Amy ghi chú lại rất nhiều)
Take a test/quiz/an exam
→ thi; đi thi.
This Friday, I have to take an exam in Biology class. (Thứ sáu này, tôi phải đi thi môn Sinh học rồi.)
Take a picture
→ chụp hình/ảnh.
I took a lot of pictures at the party. (Tôi đã chụp rất nhiều ảnh tại buổi tiệc.)
Take someone’s place
→ thế chỗ ai đó.
When I was sick, Carios took my place at the conference. (Khi tôi bệnh, Carios đã thay tôi tham dự buổi hội thảo.)
Take responsibility
→ chịu trách nhiệm.
Riley is a bully. He needs to take responsibility for his actions. (Riley là đồ hách dịch. Nó cần phải chịu trách nhiệm cho những hành động của nó.)
Take a rest
→ nghỉ ngơi.
After work, I like to take a rest before cooking dinner. (Sau giờ làm việc, tôi muốn được nghỉ ngơi trước khi bắt tay vào nấu cơm tối.)
Take a seat
→ ngồi.
Take a seat and the dentist will call you when she’s ready. (Hãy ngồi xuống và nha sĩ sẽ gọi anh khi cô ấy chuẩn bị xong.)
Take a taxi
→ đón taxi.
Richard takes a taxi to work everyday. (Richard đón taxi đi làm mỗi ngày.)

Đến Face